Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt
... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... allotted,available, or measurable portion of time; the period of time ...
AT THE SAME TIME | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
AT THE SAME TIME - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.
at the same time (【Cụm từ】) Nghĩa, Cách sử dụng, và Bài đọc
AT THE SAME TIME - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
